TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đàn bà tiếng Pháp là gì?

"đàn bà" trong tiếng Pháp là femme (danh từ).

femme Danh từ · giống cái

/fam/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đàn bà, phụ nữ; nữ giới.

  • La jeune femme portait un enfant dans les bras. Người đàn bà trẻ bế dứa bé.
  • Les femmes et les hommes đàn bà và đàn ông

Xem đầy đủ từ "femme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đàn bà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đàn bà tiếng Pháp là gì?

"đàn bà" trong tiếng Pháp là femme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.