TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đài kỷ niệm tiếng Pháp là gì?

"đài kỷ niệm" trong tiếng Pháp là mémorial (danh từ), monument (danh từ).

mémorial Danh từ · giống đực

/me.mɔ.ʁjal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đài kỷ niệm.

Xem đầy đủ từ "mémorial": giống, cách chia, thành ngữ →

monument Danh từ · giống đực

/mɔ.ny.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công trình kỷ niệm.

  • Les statues sont des monuments tượng là những công trình kỷ niệm

Xem đầy đủ từ "monument": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đài kỷ niệm tiếng Pháp là gì?

"đài kỷ niệm" trong tiếng Pháp là mémorial (danh từ), monument (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.