TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ăn cơm tiếng Pháp là gì?

"ăn cơm" trong tiếng Pháp là manger (động từ), bouffer (ngoại động từ).

manger Động từ

/mɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn: tiêu dùng thức ăn

Xem đầy đủ từ "manger": giống, cách chia, thành ngữ →

bouffer Ngoại động từ

/bu.fe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn, ngốn.

  • Bouffer de la viande de bœuf ngốn thịt bò
  • Voiture qui bouffe de l'huile xe ngốn nhiều dầu

Xem đầy đủ từ "bouffer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ăn cơm tiếng Pháp là gì?

"ăn cơm" trong tiếng Pháp là manger (động từ), bouffer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.