TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ông tổ tiếng Pháp là gì?

"ông tổ" trong tiếng Pháp là ancêtre (danh từ).

ancêtre Danh từ · giống đực

/ɑ̃.sɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ông tổ.

  • Adorer en commun un ancêtre thờ chung một ông tổ
  • Ancêtre de la fusée ông tổ của tên lửa

Xem đầy đủ từ "ancêtre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ông tổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ông tổ tiếng Pháp là gì?

"ông tổ" trong tiếng Pháp là ancêtre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.