TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ông bầu tiếng Pháp là gì?

"ông bầu" trong tiếng Pháp là manager (danh từ).

manager Danh từ · giống đực

/ma.na.dʒɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ông bầu.

Xem đầy đủ từ "manager": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ông bầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ông bầu tiếng Pháp là gì?

"ông bầu" trong tiếng Pháp là manager (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.