TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ích kỷ tiếng Pháp là gì?

"ích kỷ" trong tiếng Pháp là égoïste (tính từ).

égoïste Tính từ

/e.ɡo.ist/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ích kỷ.

  • Il n'est pas dans mon intention d'être égoïste. Tôi không có ý định ích kỷ đâu.
  • Peut-être que tu as raison, j'ai été égoïste. Có lẽ bạn có lý, tôi đã tỏ ra ích kỷ.

Xem đầy đủ từ "égoïste": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ích kỷ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ích kỷ tiếng Pháp là gì?

"ích kỷ" trong tiếng Pháp là égoïste (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.