TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Âm nhạc tiếng Pháp là gì?

"âm nhạc" trong tiếng Pháp là musique (danh từ), musical (tính từ).

musique Danh từ · giống cái

/my.zik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm nhạc.

  • Susie adore la musique Japonaise. Susie thích âm nhạc Nhạt Bản.
  • Je m'intéresse à la musique. Tôi có hứng thú với âm nhạc.

Xem đầy đủ từ "musique": giống, cách chia, thành ngữ →

musical Tính từ

/my.zi.kal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc âm nhạc.

  • Art musical nghệ thuật âm nhạc

Xem đầy đủ từ "musical": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Âm nhạc tiếng Pháp là gì?

"âm nhạc" trong tiếng Pháp là musique (danh từ), musical (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.