Áp suất tiếng Pháp là gì?
"áp suất" trong tiếng Pháp là pression (danh từ).
pression Danh từ · giống cái
/pʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sức ép, áp lực; áp suất.
- Pourrais-tu vérifier la pression des pneumatiques ? Anh có thể kiểm tra áp suất của các bánh xe không?
- Exercer une pression sur quelqu'un gây sức ép đối với ai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áp suất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Áp suất tiếng Pháp là gì?
"áp suất" trong tiếng Pháp là pression (danh từ).