TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Áp suất tiếng Pháp là gì?

"áp suất" trong tiếng Pháp là pression (danh từ).

pression Danh từ · giống cái

/pʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sức ép, áp lực; áp suất.

  • Pourrais-tu vérifier la pression des pneumatiques ? Anh có thể kiểm tra áp suất của các bánh xe không?
  • Exercer une pression sur quelqu'un gây sức ép đối với ai

Xem đầy đủ từ "pression": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áp suất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Áp suất tiếng Pháp là gì?

"áp suất" trong tiếng Pháp là pression (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.