TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Áp chế tiếng Pháp là gì?

"áp chế" trong tiếng Pháp là opprimer (ngoại động từ), oppresser (ngoại động từ), oppressif (tính từ).

opprimer Ngoại động từ

/ɔ.pʁi.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị áp bức, bị ức hiếp.

Xem đầy đủ từ "opprimer": giống, cách chia, thành ngữ →

oppresser Ngoại động từ

/ɔ.pʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áp bức.

Xem đầy đủ từ "oppresser": giống, cách chia, thành ngữ →

oppressif Tính từ

/ɔ.pʁɛ.sif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áp bức, ức hiếp.

  • Moyens oppressifs du tyran thủ đoạn áp bức của tên bạo chúa

Xem đầy đủ từ "oppressif": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áp chế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Áp chế tiếng Pháp là gì?

"áp chế" trong tiếng Pháp là opprimer (ngoại động từ), oppresser (ngoại động từ), oppressif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.