Áp chế tiếng Pháp là gì?
"áp chế" trong tiếng Pháp là opprimer (ngoại động từ), oppresser (ngoại động từ), oppressif (tính từ).
opprimer Ngoại động từ
/ɔ.pʁi.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị áp bức, bị ức hiếp.
oppresser Ngoại động từ
/ɔ.pʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áp bức.
oppressif Tính từ
/ɔ.pʁɛ.sif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áp bức, ức hiếp.
- Moyens oppressifs du tyran thủ đoạn áp bức của tên bạo chúa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áp chế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Áp chế tiếng Pháp là gì?
"áp chế" trong tiếng Pháp là opprimer (ngoại động từ), oppresser (ngoại động từ), oppressif (tính từ).