TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Áo len tiếng Pháp là gì?

"áo len" trong tiếng Pháp là chandail (danh từ), pull-over (danh từ), pull.

chandail Danh từ · giống đực

/ʃɑ̃.daj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo săngđay.

  • Ton chandail est à l'envers. Bạn đang mặc ngược cái áo len kìa.

Xem đầy đủ từ "chandail": giống, cách chia, thành ngữ →

pull-over Danh từ · giống đực

/py.lɔ.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo sợi đan chịu đầu, áo pulove.

Xem đầy đủ từ "pull-over": giống, cách chia, thành ngữ →

pull

/pyl/ giọng máy của trình duyệt

  • Essaie ce pull. Bạn mặc thử cái áo len này đi.
  • Ton pull est à l'envers. Bạn đang mặc ngược cái áo len kìa.

Xem đầy đủ từ "pull": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Áo len tiếng Pháp là gì?

"áo len" trong tiếng Pháp là chandail (danh từ), pull-over (danh từ), pull.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.