Cốc chuyền tay (cốc lớn của Đức để uống rượu chuyền hết người này sang người khác trong bữa tiệc).
Dạng từ của vidrecome
Đi với mạo từ: un vidrecome · le vidrecome
Câu hỏi thường gặp
vidrecome nghĩa là gì?
vidrecome (danh từ) nghĩa là cốc chuyền tay.
vidrecome là giống đực hay giống cái?
vidrecome là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.