vide-pomme
danh từ giống đực (m)
/vid.pɔm/ giọng máy của trình duyệt
vide-pomme nghĩa là dao khoét ruột táo.
Nghĩa của vide-pomme
Danh từ · giống đực
- Dao khoét ruột táo (không phải bổ ra).
Dạng từ của vide-pomme
Đi với mạo từ: un vide-pomme · le vide-pomme
| Số nhiều | vide-pommes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apple-corer
Câu hỏi thường gặp
vide-pomme nghĩa là gì?
vide-pomme (danh từ) nghĩa là dao khoét ruột táo.
vide-pomme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vide-pomme (giọng Pháp chuẩn): /vid.pɔm/.
vide-pomme là giống đực hay giống cái?
vide-pomme là danh từ giống đực (dùng với un, le).