TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vide-poches

danh từ giống đực (m)
/vid.pɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

vide-poches nghĩa là khay dốc túi.

Nghĩa của vide-poches

Danh từ · giống đực

  1. Khay dốc túi (đựng các thứ trong túi bỏ ra).

Dạng từ của vide-poches

Đi với mạo từ: un vide-poches · le vide-poches

Câu hỏi thường gặp

vide-poches nghĩa là gì?

vide-poches (danh từ) nghĩa là khay dốc túi.

vide-poches phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vide-poches (giọng Pháp chuẩn): /vid.pɔʃ/.

vide-poches là giống đực hay giống cái?

vide-poches là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.