Đi với mạo từ: un vide-bouteille · le vide-bouteille
Câu hỏi thường gặp
vide-bouteille nghĩa là gì?
vide-bouteille (danh từ) nghĩa là ống rút rượu chai.
vide-bouteille là giống đực hay giống cái?
vide-bouteille là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.