TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vidéographie

danh từ giống cái (f)
/videogʁafi/ giọng máy của trình duyệt

vidéographie nghĩa là phương pháp quay viđêô.

Nghĩa của vidéographie

Danh từ · giống cái

  1. Phương pháp quay (hình) viđêô.

Dạng từ của vidéographie

Đi với mạo từ: une vidéographie · la vidéographie

Số nhiềuvidéographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ videography

Câu hỏi thường gặp

vidéographie nghĩa là gì?

vidéographie (danh từ) nghĩa là phương pháp quay viđêô.

vidéographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vidéographie (giọng Pháp chuẩn): /videogʁafi/.

vidéographie là giống đực hay giống cái?

vidéographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.