TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vidéophone

danh từ giống đực (m)
/vi.de.ɔ.fɔn/ giọng máy của trình duyệt

vidéophone nghĩa là điện thoại truyền hình.

Nghĩa của vidéophone

Danh từ · giống đực

  1. Điện thoại truyền hình.

Dạng từ của vidéophone

Đi với mạo từ: un vidéophone · le vidéophone

Số nhiềuvidéophones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ videophone

Câu hỏi thường gặp

vidéophone nghĩa là gì?

vidéophone (danh từ) nghĩa là điện thoại truyền hình.

vidéophone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vidéophone (giọng Pháp chuẩn): /vi.de.ɔ.fɔn/.

vidéophone là giống đực hay giống cái?

vidéophone là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.