TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

victimaire

danh từ giống đực (m)
/vik.ti.mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

victimaire nghĩa là thầy hiến sinh.

Nghĩa của victimaire

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Thầy hiến sinh.

Dạng từ của victimaire

Đi với mạo từ: un victimaire · le victimaire

Số nhiềuvictimaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ victim

Câu hỏi thường gặp

victimaire nghĩa là gì?

victimaire (danh từ) nghĩa là thầy hiến sinh.

victimaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của victimaire (giọng Pháp chuẩn): /vik.ti.mɛʁ/.

victimaire là giống đực hay giống cái?

victimaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.