viciation
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
viciation nghĩa là sự làm hỏng đi, sự ô nhiễm, sự hỏng đi, sự bị ô nhiễm.
Nghĩa của viciation
Danh từ · giống cái
- Sự làm hỏng đi, sự ô nhiễm.
- Sự hỏng đi, sự bị ô nhiễm.
Dạng từ của viciation
Đi với mạo từ: une viciation · la viciation
| Số nhiều | viciations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vitiation
Câu hỏi thường gặp
viciation nghĩa là gì?
viciation (danh từ) nghĩa là sự làm hỏng đi, sự ô nhiễm, sự hỏng đi, sự bị ô nhiễm.
viciation là giống đực hay giống cái?
viciation là danh từ giống cái (dùng với une, la).