TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vicennale

giọng máy của trình duyệt

vicennale nghĩa là Xem vicennal.

Nghĩa của vicennale

Tính từ

  1. xem vicennal — Dài hai mươi năm.

Câu hỏi thường gặp

vicennale nghĩa là gì?

vicennale (tính từ) nghĩa là Xem vicennal.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.