TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vicennal

/vi.sɛ.nal/ giọng máy của trình duyệt

vicennal nghĩa là dài hai mươi năm.

Nghĩa của vicennal

Tính từ

  1. Dài hai mươi năm.
    • Plan vicennalkế hoạch hai mươi năm
  2. Hai mươi năm một lần.
    • Prix vicennalgiải thưởng hai mươi năm một lần

Dạng từ của vicennal

Số nhiềuvicennaux
Giống cáivicennale
Giống cái số nhiềuvicennales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vicennial

Câu hỏi thường gặp

vicennal nghĩa là gì?

vicennal (tính từ) nghĩa là dài hai mươi năm.

vicennal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vicennal (giọng Pháp chuẩn): /vi.sɛ.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.