TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vichy

danh từ giống đực (m)
/vi.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

vichy nghĩa là vải visi, cốc nước khoáng visi.

Nghĩa của vichy

Danh từ · giống đực

  1. Vải visi.
  2. Cốc nước khoáng visi.

Dạng từ của vichy

Đi với mạo từ: un vichy · le vichy

Số nhiềuvichys
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gingham
  • Danh từ Vichy water

Câu hỏi thường gặp

vichy nghĩa là gì?

vichy (danh từ) nghĩa là vải visi, cốc nước khoáng visi.

vichy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vichy (giọng Pháp chuẩn): /vi.ʃi/.

vichy là giống đực hay giống cái?

vichy là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.