vichy
danh từ giống đực (m)
/vi.ʃi/ giọng máy của trình duyệt
vichy nghĩa là vải visi, cốc nước khoáng visi.
Nghĩa của vichy
Danh từ · giống đực
- Vải visi.
- Cốc nước khoáng visi.
Dạng từ của vichy
Đi với mạo từ: un vichy · le vichy
| Số nhiều | vichys |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gingham
- Danh từ Vichy water
Câu hỏi thường gặp
vichy nghĩa là gì?
vichy (danh từ) nghĩa là vải visi, cốc nước khoáng visi.
vichy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vichy (giọng Pháp chuẩn): /vi.ʃi/.
vichy là giống đực hay giống cái?
vichy là danh từ giống đực (dùng với un, le).