TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vibrionner

giọng máy của trình duyệt

vibrionner nghĩa là luôn luôn cựa quậy.

Nghĩa của vibrionner

Nội động từ

  1. Thân mật Luôn luôn cựa quậy, không bao giờ ngồi yên.

Câu hỏi thường gặp

vibrionner nghĩa là gì?

vibrionner (nội động từ) nghĩa là luôn luôn cựa quậy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.