TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vibraphone

danh từ giống đực (m)
/vi.bʁa.fɔn/ giọng máy của trình duyệt

vibraphone nghĩa là đàn gõ.

Nghĩa của vibraphone

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Đàn gõ.

Dạng từ của vibraphone

Đi với mạo từ: un vibraphone · le vibraphone

Số nhiềuvibraphones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vibraphone

Câu hỏi thường gặp

vibraphone nghĩa là gì?

vibraphone (danh từ) nghĩa là đàn gõ.

vibraphone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vibraphone (giọng Pháp chuẩn): /vi.bʁa.fɔn/.

vibraphone là giống đực hay giống cái?

vibraphone là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.