vibrante
danh từ giống cái (f)
/vi.bʁɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
vibrante nghĩa là phụ âm rung.
Nghĩa của vibrante
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Phụ âm rung.
Tính từ
- xem vibrant — Rung.
Dạng từ của vibrante
Đi với mạo từ: une vibrante · la vibrante
Câu hỏi thường gặp
vibrante nghĩa là gì?
vibrante (danh từ, tính từ) nghĩa là phụ âm rung.
vibrante phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vibrante (giọng Pháp chuẩn): /vi.bʁɑ̃t/.
vibrante là giống đực hay giống cái?
vibrante là danh từ giống cái (dùng với une, la).