veuglaire
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
veuglaire nghĩa là súng thần công.
Nghĩa của veuglaire
Danh từ · giống cái
- Sử học Súng thần công (thế kỷ 14, 15).
Dạng từ của veuglaire
Đi với mạo từ: une veuglaire · la veuglaire
| Số nhiều | veuglaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ veuglaire
Câu hỏi thường gặp
veuglaire nghĩa là gì?
veuglaire (danh từ) nghĩa là súng thần công.
veuglaire là giống đực hay giống cái?
veuglaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).