TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

veuglaire

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

veuglaire nghĩa là súng thần công.

Nghĩa của veuglaire

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Súng thần công (thế kỷ 14, 15).

Dạng từ của veuglaire

Đi với mạo từ: une veuglaire · la veuglaire

Số nhiềuveuglaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ veuglaire

Câu hỏi thường gặp

veuglaire nghĩa là gì?

veuglaire (danh từ) nghĩa là súng thần công.

veuglaire là giống đực hay giống cái?

veuglaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.