verveux nghĩa là cao hứng, hăng say, cái lờ đánh cá.
Nghĩa của verveux
Tính từ
Cao hứng.
Orateur verveuxdiễn giả cao hứng
Hăng say.
Discussion verveusecuộc bàn cãi hăng say
Danh từ · giống đực
Cái lờ đánh cá.
Câu hỏi thường gặp
verveux nghĩa là gì?
verveux (tính từ, danh từ) nghĩa là cao hứng, hăng say, cái lờ đánh cá.
verveux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verveux (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.vø/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.