TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verveux

/vɛʁ.vø/ giọng máy của trình duyệt

verveux nghĩa là cao hứng, hăng say, cái lờ đánh cá.

Nghĩa của verveux

Tính từ

  1. Cao hứng.
    • Orateur verveuxdiễn giả cao hứng
  2. Hăng say.
    • Discussion verveusecuộc bàn cãi hăng say

Danh từ · giống đực

  1. Cái lờ đánh cá.

Câu hỏi thường gặp

verveux nghĩa là gì?

verveux (tính từ, danh từ) nghĩa là cao hứng, hăng say, cái lờ đánh cá.

verveux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verveux (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.vø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.