TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verveine

danh từ giống cái (f)
/vɛʁ.vɛn/ giọng máy của trình duyệt

verveine nghĩa là cỏ roi ngựa.

Nghĩa của verveine

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cỏ roi ngựa.
    • verveine odorantecỏ lức sả

Dạng từ của verveine

Đi với mạo từ: une verveine · la verveine

Số nhiềuverveines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vervain, verbena; verbena tea; vervain liqueur

Câu hỏi thường gặp

verveine nghĩa là gì?

verveine (danh từ) nghĩa là cỏ roi ngựa.

verveine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verveine (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.vɛn/.

verveine là giống đực hay giống cái?

verveine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.