vesce
danh từ giống cái (f)
/vɛs/ giọng máy của trình duyệt
vesce nghĩa là đậu tằm.
Nghĩa của vesce
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Đậu tằm.
Dạng từ của vesce
Đi với mạo từ: une vesce · la vesce
| Số nhiều | vesces |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vetch
Câu hỏi thường gặp
vesce nghĩa là gì?
vesce (danh từ) nghĩa là đậu tằm.
vesce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vesce (giọng Pháp chuẩn): /vɛs/.
vesce là giống đực hay giống cái?
vesce là danh từ giống cái (dùng với une, la).