vervelle
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
vervelle nghĩa là vòng đeo chân.
Nghĩa của vervelle
Danh từ · giống cái
- Vòng đeo chân (chim săn).
Dạng từ của vervelle
Đi với mạo từ: une vervelle · la vervelle
| Số nhiều | vervelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vervelle
Câu hỏi thường gặp
vervelle nghĩa là gì?
vervelle (danh từ) nghĩa là vòng đeo chân.
vervelle là giống đực hay giống cái?
vervelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).