TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vertex

danh từ giống đực (m)
/vɛʁ.tɛks/ giọng máy của trình duyệt

vertex nghĩa là đỉnh đầu.

Nghĩa của vertex

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Đỉnh đầu.

Dạng từ của vertex

Đi với mạo từ: un vertex · le vertex

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vertex

Câu hỏi thường gặp

vertex nghĩa là gì?

vertex (danh từ) nghĩa là đỉnh đầu.

vertex phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vertex (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.tɛks/.

vertex là giống đực hay giống cái?

vertex là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.