TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verticale

/vɛʁ.ti.kal/ giọng máy của trình duyệt

verticale nghĩa là phương thẳng đứng, vị trí thẳng đứng, đường thẳng đứng.

Nghĩa của verticale

Tính từ

  1. Xem vertical

Danh từ · giống cái

  1. Phương thẳng đứng, vị trí thẳng đứng.
  2. Đường thẳng đứng.
    • à la verticalethẳng đứng
    • Escalader une falaise à la verticaleleo thẳng đứng một vách đá

Dạng từ của verticale

Số nhiềuverticales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vertical

Câu hỏi thường gặp

verticale nghĩa là gì?

verticale (tính từ, danh từ) nghĩa là phương thẳng đứng, vị trí thẳng đứng, đường thẳng đứng.

verticale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verticale (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.ti.kal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.