TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vertement

/vɛʁ.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

vertement nghĩa là gay gắt.

Nghĩa của vertement

Phó từ

  1. Gay gắt.
    • Réprimander vertementquở mắng gay gắt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ strongly, eagerly; harshly, sharply

Câu hỏi thường gặp

vertement nghĩa là gì?

vertement (phó từ) nghĩa là gay gắt.

vertement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vertement (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.tə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.