verte
verte nghĩa là cốc rượu ápxanh.
Nghĩa của verte
Danh từ · giống cái
- Cốc rượu ápxanh.
Tính từ
- xem vert — Xanh, xanh lá cây, xanh lục.
Dạng từ của verte
Đi với mạo từ: une verte · la verte
Câu ví dụ với verte
- Elle porte une robe verte. Cô ấy đang mặc một cái váy màu xanh lục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1218188
- La nature est verte. Thiên nhiên màu xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11844133
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
verte nghĩa là gì?
verte (danh từ, tính từ) nghĩa là cốc rượu ápxanh.
verte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verte (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁt/.
verte là giống đực hay giống cái?
verte là danh từ giống cái (dùng với une, la).