TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verte

danh từ giống cái (f)
/vɛʁt/ giọng máy của trình duyệt

verte nghĩa là cốc rượu ápxanh.

Nghĩa của verte

Danh từ · giống cái

  1. Cốc rượu ápxanh.

Tính từ

  1. xem vert — Xanh, xanh lá cây, xanh lục.

Dạng từ của verte

Đi với mạo từ: une verte · la verte

Câu ví dụ với verte

  • Elle porte une robe verte. Cô ấy đang mặc một cái váy màu xanh lục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1218188
  • La nature est verte. Thiên nhiên màu xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11844133

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

verte nghĩa là gì?

verte (danh từ, tính từ) nghĩa là cốc rượu ápxanh.

verte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verte (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁt/.

verte là giống đực hay giống cái?

verte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.