TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verrucosité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

verrucosité nghĩa là hột cơm cứng.

Nghĩa của verrucosité

Danh từ · giống cái

  1. Y học Hột cơm cứng.

Dạng từ của verrucosité

Đi với mạo từ: une verrucosité · la verrucosité

Số nhiềuverrucosités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ verrucosity

Câu hỏi thường gặp

verrucosité nghĩa là gì?

verrucosité (danh từ) nghĩa là hột cơm cứng.

verrucosité là giống đực hay giống cái?

verrucosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.