TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verranne

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

verranne nghĩa là sợi thủy tinh nhỏ.

Nghĩa của verranne

Danh từ · giống cái

  1. Sợi thủy tinh nhỏ.

Dạng từ của verranne

Đi với mạo từ: une verranne · la verranne

Câu hỏi thường gặp

verranne nghĩa là gì?

verranne (danh từ) nghĩa là sợi thủy tinh nhỏ.

verranne là giống đực hay giống cái?

verranne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.