vernale
giọng máy của trình duyệt
vernale nghĩa là Xem vernal.
Nghĩa của vernale
Tính từ
- Xem vernal
Câu hỏi thường gặp
vernale nghĩa là gì?
vernale (tính từ) nghĩa là Xem vernal.
vernale nghĩa là Xem vernal.
vernale (tính từ) nghĩa là Xem vernal.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.