vermoulure
danh từ giống cái (f)
/vɛʁ.mu.lyʁ/ giọng máy của trình duyệt
vermoulure nghĩa là vết mọt đục, cứt mọt.
Nghĩa của vermoulure
Danh từ · giống cái
- Vết mọt đục.
- Cứt mọt.
Dạng từ của vermoulure
Đi với mạo từ: une vermoulure · la vermoulure
| Số nhiều | vermoulures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ woodworm infestation
Câu hỏi thường gặp
vermoulure nghĩa là gì?
vermoulure (danh từ) nghĩa là vết mọt đục, cứt mọt.
vermoulure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vermoulure (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.mu.lyʁ/.
vermoulure là giống đực hay giống cái?
vermoulure là danh từ giống cái (dùng với une, la).