TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vermouth

danh từ giống đực (m)
/vɛʁ.mut/ giọng máy của trình duyệt

vermouth nghĩa là rượu vecmut, cốc rượu vecmut.

Nghĩa của vermouth

Danh từ · giống đực

  1. Rượu vecmut.
  2. Cốc rượu vecmut.

Dạng từ của vermouth

Đi với mạo từ: un vermouth · le vermouth

Số nhiềuvermouths
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vermouth

Câu hỏi thường gặp

vermouth nghĩa là gì?

vermouth (danh từ) nghĩa là rượu vecmut, cốc rượu vecmut.

vermouth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vermouth (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.mut/.

vermouth là giống đực hay giống cái?

vermouth là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.