vermouth
danh từ giống đực (m)
/vɛʁ.mut/ giọng máy của trình duyệt
vermouth nghĩa là rượu vecmut, cốc rượu vecmut.
Nghĩa của vermouth
Danh từ · giống đực
- Rượu vecmut.
- Cốc rượu vecmut.
Dạng từ của vermouth
Đi với mạo từ: un vermouth · le vermouth
| Số nhiều | vermouths |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vermouth
Câu hỏi thường gặp
vermouth nghĩa là gì?
vermouth (danh từ) nghĩa là rượu vecmut, cốc rượu vecmut.
vermouth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vermouth (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.mut/.
vermouth là giống đực hay giống cái?
vermouth là danh từ giống đực (dùng với un, le).