TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vermoulu

/vɛʁ.mu.ly/ giọng máy của trình duyệt

vermoulu nghĩa là bị mọt.

Nghĩa của vermoulu

Tính từ

  1. Bị mọt.
    • Table vermouluebàn bị mọt

Dạng từ của vermoulu

Số nhiềuvermoulus
Giống cáivermoulue
Giống cái số nhiềuvermoulues

Họ từ của vermoulu

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ riddled with woodworm, worm-eaten; moth-eaten

Câu hỏi thường gặp

vermoulu nghĩa là gì?

vermoulu (tính từ) nghĩa là bị mọt.

vermoulu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vermoulu (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.mu.ly/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.