TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vermisseau

danh từ giống đực (m)
/vɛʁ.mi.so/ giọng máy của trình duyệt

vermisseau nghĩa là con giun nhỏ, con sâu nhỏ, con vật yếu hèn.

Nghĩa của vermisseau

Danh từ · giống đực

  1. Con giun nhỏ; con sâu nhỏ.
  2. Nghĩa bóng Con vật yếu hèn.
    • Vermisseaux que nous sommesnhững con vật yếu hèn như chúng ta

Dạng từ của vermisseau

Đi với mạo từ: un vermisseau · le vermisseau

Số nhiềuvermisseaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small earthworm, grub

Câu hỏi thường gặp

vermisseau nghĩa là gì?

vermisseau (danh từ) nghĩa là con giun nhỏ, con sâu nhỏ, con vật yếu hèn.

vermisseau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vermisseau (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.mi.so/.

vermisseau là giống đực hay giống cái?

vermisseau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.