TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vermiculure

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

vermiculure nghĩa là sự lăn tăn mặt.

Nghĩa của vermiculure

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc Như vermiculage.
  2. Kỹ thuật Sự lăn tăn mặt (của tấm tôn..).

Dạng từ của vermiculure

Đi với mạo từ: une vermiculure · la vermiculure

Số nhiềuvermiculures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A kind of ornament with sinuous forms, like that of a structure affected by woodworm

Câu hỏi thường gặp

vermiculure nghĩa là gì?

vermiculure (danh từ) nghĩa là sự lăn tăn mặt.

vermiculure là giống đực hay giống cái?

vermiculure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.