TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vermicellerie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

vermicellerie nghĩa là cách làm miến, cách làm mì sợi, xưởng miến, xưởng mì sợi.

Nghĩa của vermicellerie

Danh từ · giống cái

  1. Cách làm miến; cách làm mì sợi.
  2. Xưởng miến; xưởng mì sợi.

Dạng từ của vermicellerie

Đi với mạo từ: une vermicellerie · la vermicellerie

Số nhiềuvermicelleries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A vermicelli shop or restaurant

Câu hỏi thường gặp

vermicellerie nghĩa là gì?

vermicellerie (danh từ) nghĩa là cách làm miến, cách làm mì sợi, xưởng miến, xưởng mì sợi.

vermicellerie là giống đực hay giống cái?

vermicellerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.