TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vergobret

danh từ giống đực (m)
/vɛʁ.ɡɔ.bʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

vergobret nghĩa là thủ lĩnh tối cao.

Nghĩa của vergobret

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Thủ lĩnh tối cao (xứ Gô-lơ).

Dạng từ của vergobret

Đi với mạo từ: un vergobret · le vergobret

Số nhiềuvergobrets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vergobret

Câu hỏi thường gặp

vergobret nghĩa là gì?

vergobret (danh từ) nghĩa là thủ lĩnh tối cao.

vergobret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vergobret (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.ɡɔ.bʁɛ/.

vergobret là giống đực hay giống cái?

vergobret là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.