verdet
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
verdet nghĩa là đồng axetat.
Nghĩa của verdet
Danh từ · giống đực
- Tiếng địa phương Đồng axetat.
Dạng từ của verdet
Đi với mạo từ: un verdet · le verdet
| Số nhiều | verdets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ verdigris
Câu hỏi thường gặp
verdet nghĩa là gì?
verdet (danh từ) nghĩa là đồng axetat.
verdet là giống đực hay giống cái?
verdet là danh từ giống đực (dùng với un, le).