TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verboquet

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

verboquet nghĩa là dây néo.

Nghĩa của verboquet

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Dây néo (khi kéo một vật nặng lên, cho khỏi chạm vào tường).

Dạng từ của verboquet

Đi với mạo từ: un verboquet · le verboquet

Câu hỏi thường gặp

verboquet nghĩa là gì?

verboquet (danh từ) nghĩa là dây néo.

verboquet là giống đực hay giống cái?

verboquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.