TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ventriculographie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

ventriculographie nghĩa là Sự chụp tia X não thất.

Nghĩa của ventriculographie

Danh từ · giống cái

  1. Sự chụp tia X não thất.
  2. Sự chụp tia X tâm thất.

Dạng từ của ventriculographie

Đi với mạo từ: une ventriculographie · la ventriculographie

Số nhiềuventriculographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ventriculography

Câu hỏi thường gặp

ventriculographie nghĩa là gì?

ventriculographie (danh từ) nghĩa là Sự chụp tia X não thất.

ventriculographie là giống đực hay giống cái?

ventriculographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.