Ngư nghiệp Đăng bán nguyệt (để đón cá khi nước rút).
Dạng từ của venet
Đi với mạo từ: un venet · le venet
Câu hỏi thường gặp
venet nghĩa là gì?
venet (danh từ) nghĩa là đăng bán nguyệt.
venet là giống đực hay giống cái?
venet là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.