TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

varheure

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

varheure nghĩa là Varơ-giờ.

Nghĩa của varheure

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Varơ-giờ.

Dạng từ của varheure

Đi với mạo từ: un varheure · le varheure

Câu hỏi thường gặp

varheure nghĩa là gì?

varheure (danh từ) nghĩa là Varơ-giờ.

varheure là giống đực hay giống cái?

varheure là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.