TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vannier

danh từ giống đực (m)
/va.nje/ giọng máy của trình duyệt

vannier nghĩa là thợ đan lát.

Nghĩa của vannier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ đan lát.

Dạng từ của vannier

Đi với mạo từ: un vannier · le vannier

Số nhiềuvanniers
Giống cáivannière

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vannier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basketmaker, basketweaver

Câu hỏi thường gặp

vannier nghĩa là gì?

vannier (danh từ) nghĩa là thợ đan lát.

vannier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vannier (giọng Pháp chuẩn): /va.nje/.

vannier là giống đực hay giống cái?

vannier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.