TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vanné

/va.ne/ giọng máy của trình duyệt

vanné nghĩa là đã sảy, mệt nhoài.

Nghĩa của vanné

Tính từ

  1. Đã sảy.
    • Paddy vannéthóc đã sảy
  2. Thông tục Mệt nhoài.

Dạng từ của vanné

Giống cáivannée
Giống cái số nhiềuvannée

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vanné

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

vanné nghĩa là gì?

vanné (tính từ) nghĩa là đã sảy, mệt nhoài.

vanné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vanné (giọng Pháp chuẩn): /va.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.